Cách đọc nhãn rượu Sake

Cũng giống như các nhãn của thương hiệu rượu khác, nhãn rượu Sake sẽ cung cấp cho bạn nhiều thông tin chi tiết. Bằng cách đọc nhãn rượu Sake, người mua có thể tìm hiểu được về hương vị trong rượu Sake và lựa chọn được sản phẩm đúng khẩu vị mong muốn.

Có thể việc đọc nhãn rượu Sake sẽ khó khăn đối với những người lần đầu tìm hiểu về rượu Sake. Đừng lo, bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bạn đọc nhãn rượu một cách chi tiết nhất!

Nhãn trước của rượu Sake

1. Tên rượu Sake

Tên của rượu Sake thường được hiển thị ở phần chính giữa của nhãn phía trước. Tên được viết bằng chữ Kanji hoặc chữ viết thư pháp. Một vài trường hợp tên nhà máy bia rượu cũng được lấy luôn để sử dụng làm tên rượu.

Cách đọc nhãn rượu Sake - Hình 1
Nhãn Sake ở trên là một nhãn chi tiết. Nếu chai có nhãn phía sau, nhãn phía trước của nó có thể rất đơn giản – chỉ chứa tên của rượu Sake.

2. Loại rượu Sake (Phân loại rượu Sake cao cấp)

Các loại rượu Sake cao cấp phải kể đến như: Daiginjo, Junmai Daiginjo, Ginjo, Junmai Ginjo, Junmai, Tokubetsu Junmai, Honjozo và Tokubetsu Honjozo

Các chai rượu Sake cao cấp đều được ghi trên nhãn rượu Sake. Nếu không được viết, rượu Sake đó là Futsu-shu (loại rượu Sake rẻ tiền, không cao cấp).

3. Thành phần

Gạo và gạo Koji là 2 thành phần chính của rượu Sake.

4. Ngày sản xuất

Ngày sản xuất rất quan trọng để biết rượu Sake để được bao lâu. Bạn có thể thấy dòng ngày sản xuất được in bé ở phần dưới nhãn.

Nhãn sau của rượu Sake

Cách đọc nhãn rượu Sake - Hình 2

1. Tỷ lệ đánh bóng gạo

Tỷ lệ đánh bóng gạo (RPR) giúp bạn biết được độ trong của hương vị rượu Sake. Giá trị càng thấp, rượu Sake càng trong. Càng cao, càng nhiều đục. Dưới 60% là trong. Trên 60% đục (chỉ là một dấu hiệu sơ bộ).

2. Giá trị nồng độ rượu Sake (SMV)

SMV có thể cho bạn biết độ khô, độ cay của rượu Sake. Giá trị dương là nồng độ cao. Giá trị âm thì ngọt, ít cay hơn. Kiểm tra mức độ axit (nếu có trên nhãn Sake) để biết chính xác hơn.

3. Tính axit

Tính axit cũng có thể cho bạn biết độ cay của rượu Sake. Sử dụng nó kết hợp với SMV.

4. Loại men

Loại men đóng một vai trò lớn trong việc xác định các đặc tính của rượu Sake.

5. Phương pháp sản xuất

Đó là một loại rượu Sake theo phương pháp sản xuất đặc biệt. Các loại bao gồm:

Nama Sake
Rượu Sake Nigori
Genshu
Rượu Sake

6. Các loại gạo

Loại gạo cũng có thể ảnh hưởng đến đặc tính của rượu Sake.

Cách đọc nhãn rượu Sake - Hình 3

5 từ nhãn thông dụng của rượu Sake

Phân loại rượu Sake cao cấp

大 吟 醸 酒 Daiginjo Shu: Loại rượu Sake siêu cao cấp

吟 醸 酒 Ginjo Shu: Loại rượu Sake cao cấp

本 醸 造 Honjozo Shu: Loại rượu Sake sạch. Đã thêm rượu cất. Tỷ lệ đánh bóng gạo dưới 70%.

純 米 大 吟 醸 酒 Junmai Daiginjo Shu: Loại rượu Sake siêu cao cấp. Không thêm cồn chưng cất.

純 米 吟 醸 酒 Junmai Ginjo Shu: Loại rượu Sake cao cấp. Không thêm cồn chưng cất.

純 米酒 Junmai Shu: Loại rượu Sake thơm ngon không có cồn chưng cất. Tỷ lệ đánh bóng gạo không xác định.

特別 純 米酒 Tokubetsu Junmai Shu: Rượu Sake Junmai đặc biệt. Phương pháp sản xuất đặc biệt.

特別 本 醸 造酒 Tokubetsu Honjozo Shu: Rượu Sake Honjozo đặc biệt. Phương pháp sản xuất đặc biệt.

Các loại theo phương pháp sản xuất

あ ら ば し り (Aarabashiri): Ba mẻ rượu Sake chảy phí đầu tiên sẽ chảy ra trong quá trình ép.

普通 酒 (Futsu Shu): Loại Sake rẻ tiền, không cao cấp, không được phân loại trong Phân loại Sake Cao cấp.

原 酒 ( Genshu): Rượu Sake không pha loãng. ABV là khoảng 20%, với hương vị đậm hơn, chắc hơn.

冷 や お ろ し (Hiyaoroshi): Rượu Sake được sản xuất vào mùa thu, không được thanh trùng sau khi ủ vào mùa hè.

生 一 本 (Ki Ippon): Rượu Sake Junmai được ủ trong một nhà máy bia duy nhất.

生 酛 (Kimoto): Sake sử dụng vi khuẩn axit lactic tự nhiên.

古 酒 (Koshu): Rượu Sake . Nói chung là từ 3 tuổi trở lên.

に ご り 酒 (Nigorizake): Còn được gọi là Nigori Sake hoặc Cloudy Sake . Sake được lọc bằng vải thô.

生 酒 (Namazake): Còn được gọi là Nama Sake hoặc Fresh Sake . Rượu Sake chưa tiệt trùng cần được bảo quản trong tủ lạnh.

お り 酒 (Orizake): Sake sau khi ép được chuyển đến các bể già hóa. Orizake là rượu Sake với những đồng tiền đã chìm xuống đáy của những bể già cỗi này. Đó là một loại rượu Sake hiếm; chỉ một lượng nhỏ có thể được lấy từ một bể cũ.

お り が ら み (Origarami): Giống Orizake.

樽 酒 (Taruzake): Rượu Sake được đựng trong thùng rượu Sake.

山 廃 (Yamahai): Một loại Kimoto Type. Chứa ít lao động cần cù hơn Kimoto.

Mong rằng với các cách đọc nhãn rượu Sake bên trên, bạn đã có thể dễ dàng tìm hiểu được mọi thông tin của chai rượu và lựa chọn được chai rượu Sake đúng như mong muốn!